Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 封面

封面

fēng miàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bìa (sách, tạp chí)

Định nghĩa

书籍、杂志等的外层页,起保护及装饰作用,通常印有书名、作者或刊名等信息。

Lớp trang bên ngoài của sách, tạp chí... có tác dụng bảo vệ và trang trí, thường in tên sách, tác giả hoặc tên tạp chí.

Cách dùng

用于指书刊的外壳或表面,也可用比喻义,如“封面人物”、“封面故事”等。

Dùng để chỉ lớp bìa ngoài của sách báo, cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ như 'nhân vật trang bìa', 'câu chuyện trang bìa'.

Ví dụ

  • 1 这本杂志的封面是一位著名演员。 (Trang bìa của tạp chí này là một diễn viên nổi tiếng.)
  • 2 这本书的封面设计得很精美。 (Thiết kế bìa của cuốn sách này rất đẹp.)
  • 3 他负责公司年报的封面设计。 (Anh ấy phụ trách thiết kế bìa cho báo cáo thường niên của công ty.)
  • 4 封面上有作者的简介。 (Trên bìa có phần giới thiệu về tác giả.)
  • 5 这张专辑的封面照片很有创意。 (Ảnh bìa của album này rất sáng tạo.)
  • 6 她把旧书的封面重新粘贴好了。 (Cô ấy đã dán lại bìa của cuốn sách cũ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome