Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 封顶

封顶

fēng dǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đặt trần giới hạn
  • lợp mái hoàn thiện

Định nghĩa

指建筑物完成顶部结构,或比喻达到最高限度。

指建筑物完成顶部结构,或比喻达到最高限度。

Cách dùng

常用于描述建筑工程完工,或表示数量、金额等达到上限。

常用于描述建筑工程完工,或表示数量、金额等达到上限。

Ví dụ

  • 1 这座大楼已经封顶了。 (Tòa nhà này đã hoàn thành phần mái.)
  • 2 今年的奖金封顶了,不能再多了。 (Tiền thưởng năm nay đã đạt mức tối đa, không thể nhiều hơn nữa.)
  • 3 比赛得分封顶为100分。 (Điểm số của trận đấu tối đa là 100 điểm.)
  • 4 房价虽然上涨,但有封顶限制。 (Giá nhà tuy tăng, nhưng có giới hạn tối đa.)
  • 5 这项工程预计下月封顶。 (Công trình này dự kiến hoàn thành phần mái vào tháng sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome