Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 射

射

shè

HSK 6

Nghĩa

  • bắn
  • phóng

Định nghĩa

射:用推力或弹力发出(箭、子弹、球等),或指光线、电波等照射或放射。

射:用推力或弹力发出(箭、子弹、球等),或指光线、电波等照射或放射。

Cách dùng

“射”作为动词,常用于以下语境:1. 射击(用枪炮等发射子弹);2. 射箭(用弓发射箭);3. 发射(如火箭、卫星);4. 照射(光线、射线);5. 足球等运动中射门。注意“射”的宾语可以是具体物体(如箭、子弹),也可以是抽象事物(如光线)。

“射”作为动词,常用于以下语境:1. 射击(用枪炮等发射子弹);2. 射箭(用弓发射箭);3. 发射(如火箭、卫星);4. 照射(光线、射线);5. 足球等运动中射门。注意“射”的宾语可以是具体物体(如箭、子弹),也可以是抽象事物(如光线)。

Ví dụ

  • 1 他在练习射箭。 (Anh ấy đang tập bắn cung.)
  • 2 警察向罪犯开枪射击。 (Cảnh sát nổ súng bắn về phía tội phạm.)
  • 3 火箭成功射入太空。 (Tên lửa đã được phóng thành công vào không gian.)
  • 4 阳光从窗户射进来。 (Ánh nắng chiếu vào qua cửa sổ.)
  • 5 这位球员射门得分了。 (Cầu thủ này đã sút bóng ghi bàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome