Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 射击

射击

shè jī

HSK 6

Nghĩa

  • bắn súng

Định nghĩa

用枪炮等武器向目标发射弹头。

Dùng vũ khí như súng, pháo để bắn đạn về phía mục tiêu.

Cách dùng

射击”可以指军事或运动中的开枪动作,后面常接目标或场所,如“射击目标”“射击场”。

射击” có thể chỉ hành động bắn súng trong quân sự hoặc thể thao, sau nó thường kèm theo mục tiêu hoặc địa điểm, như “射击目标” (mục tiêu bắn), “射击场” (trường bắn).

Ví dụ

  • 1 他在练习射击。 (Anh ấy đang tập bắn súng.)
  • 2 警察向嫌疑人射击。 (Cảnh sát bắn về phía nghi phạm.)
  • 3 射击运动需要很高的专注力。 (Môn thể thao bắn súng đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
  • 4 我们听到了远处的射击声。 (Chúng tôi nghe thấy tiếng súng nổ từ xa.)
  • 5 他是一名射击运动员。 (Anh ấy là một vận động viên bắn súng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản