将
jiāng
Nghĩa
- sẽ
- sắp
Định nghĩa
“将”是多音字,读作jiāng时常用作副词,表示行为或情况在不久后发生,相当于“就要、快要”;也可作介词,用来引进动作涉及的对象,相当于“把”,多用于正式或书面语;还可用于固定搭配“将…将…”表示“又…又…”。读作jiàng时,用作名词,指军队中的高级指挥官;用作动词,指统率、指挥军队。在古代汉语中,“将”还有“拿、携带”等动词义。
“将” là từ đa âm, khi đọc là jiāng thường được dùng làm phó từ, biểu thị hành động hoặc tình trạng sẽ xảy ra trong tương lai gần, tương đương với “sẽ, sắp”; cũng có thể dùng làm giới từ, để dẫn ra đối tượng mà hành động hướng tới, tương đương với “把” trong tiếng Trung, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng; còn có thể dùng trong cấu trúc cố định “将…将…” biểu thị “vừa... vừa...”. Khi đọc là jiàng, dùng làm danh từ, chỉ người chỉ huy quân đội cấp cao; làm động từ, chỉ việc thống lĩnh, chỉ huy quân đội. Trong tiếng Trung cổ, “将” còn có nghĩa là “nắm, mang”.
Cách dùng
“将”在普通话中有两个常见读音:jiāng和jiàng。读jiāng时,多用于:1)作副词,表示将要发生,如“明天将下雨”;2)作介词,把宾语提前,构成“将+宾语+动词”结构,语义上和“把”字句相同,但更书面化,如“请将窗户打开”;3)在成语“将信将疑”中表示“又…又…”。读jiàng时,用作名词,指将领,如“大将”;用作动词,指率领,如“将兵”、“将一军”(下棋时)等。注意不同读音意义完全不同,需根据语境判断。
“将” trong tiếng phổ thông có hai cách đọc phổ biến: jiāng và jiàng. Khi đọc jiāng, thường dùng để: 1) Làm phó từ, biểu thị sự việc sắp xảy ra, như “明天将下雨” (ngày mai sẽ mưa); 2) Làm giới từ, đưa tân ngữ lên trước, tạo thành cấu trúc “将 + tân ngữ + động từ”, về mặt ngữ nghĩa giống câu chữ “把”, nhưng mang tính văn viết hơn, như “请将窗户打开” (xin hãy mở cửa sổ); 3) Trong thành ngữ “将信将疑” biểu thị “vừa... vừa...”. Khi đọc jiàng, dùng làm danh từ, chỉ tướng lĩnh, như “大将” (đại tướng); làm động từ, chỉ việc chỉ huy, như “将兵” (chỉ huy binh lính) hoặc “将一军” (chiếu tướng trong cờ tướng). Lưu ý các âm đọc khác nhau có nghĩa hoàn toàn khác, cần phán đoán theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 明天将会有太阳。(Ngày mai sẽ có mặt trời.)
- 2 请将房间打扫干净。(Xin hãy dọn dẹp phòng sạch sẽ.)
- 3 他就是那位名将。(Anh ấy chính là vị danh tướng đó.)
- 4 他善于将兵作战。(Ông ấy giỏi chỉ huy quân đội tác chiến.)
- 5 我对这个消息将信将疑。(Tôi nửa tin nửa ngờ tin tức này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.