Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 将军

将军

jiāng jūn

HSK 6

Nghĩa

  • tướng quân
  • vị tướng

Định nghĩa

将军有两个主要意思:一是指高级军事将领;二是在象棋中指攻击对方的将或帅。

Từ '将军' có hai nghĩa chính: một là chỉ vị tướng quân sự cấp cao; hai là trong cờ tướng, chỉ hành động tấn công tướng hoặc soái của đối phương (chiếu tướng).

Cách dùng

通常用作名词,表示军衔高的指挥官;也可用作动词,表示在象棋中叫杀。使用时需根据语境判断具体含义。

Thường dùng như danh từ, chỉ người chỉ huy quân sự cấp cao; cũng có thể dùng như động từ, chỉ hành động chiếu tướng trong cờ tướng. Khi sử dụng cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa cụ thể.

Ví dụ

  • 1 他是一位著名的将军。 (Ông ấy là một vị tướng nổi tiếng.)
  • 2 将军下令进攻。 (Vị tướng ra lệnh tấn công.)
  • 3 下棋时,他将军了。 (Khi chơi cờ, anh ta đã chiếu tướng.)
  • 4 将军在战场上英勇作战。 (Vị tướng chiến đấu anh dũng trên chiến trường.)
  • 5 这一招将军让对方措手不及。 (Nước chiếu tướng này khiến đối phương trở tay không kịp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản