将就
jiāng jiu
Nghĩa
- tạm chấp nhận
- miễn cưỡng dùng
Định nghĩa
将就是勉强适应不很满意的事物或环境。
Tạm chấp nhận hoặc miễn cưỡng thích nghi với những điều không vừa ý.
Cách dùng
将就常用于口语,表示降低要求,勉强接受不太满意的情况。后面可以接名词、动词或单独使用。
将就 thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc hạ thấp yêu cầu, miễn cưỡng chấp nhận tình huống không hài lòng. Có thể theo sau bởi danh từ, động từ hoặc dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 这顿饭虽然简单,但我们现在只能将就一下了。 (Bữa ăn này tuy đơn giản, nhưng bây giờ chúng ta đành phải tạm chấp nhận vậy.)
- 2 房间有点小,你就将就住一晚吧。 (Phòng hơi nhỏ, anh cứ tạm ở một đêm vậy.)
- 3 没有合适的工具,只好将就着用这把旧锤子了。 (Không có dụng cụ thích hợp, đành phải tạm dùng cái búa cũ này.)
- 4 他这个人很将就,从来不挑剔。 (Anh ấy là người dễ tính, không bao giờ kén chọn.)
- 5 条件有限,大家就将就点吧。 (Điều kiện có hạn, mọi người tạm chấp nhận một chút vậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản