Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 将来

将来

jiāng lái

HSK 4

Nghĩa

  • tương lai

Định nghĩa

指从现在以后的时间,相对于现在而言的未来。

Chỉ thời gian từ hiện tại trở đi, tương lai so với hiện tại.

Cách dùng

用作名词或副词,表示将来、以后。常作时间状语,放在句首或动词前,也可作宾语。

Dùng như danh từ hoặc trạng từ, biểu thị tương lai, về sau. Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian, đặt ở đầu câu hoặc trước động từ, cũng có thể làm tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 将来我打算去中国留学。 (Tương lai tôi dự định đi du học Trung Quốc.)
  • 2 你现在努力学习,将来才能有好工作。 (Bây giờ bạn học chăm chỉ, tương lai mới có việc tốt.)
  • 3 科学技术的发展将会改变我们的将来。 (Sự phát triển của khoa học kỹ thuật sẽ thay đổi tương lai của chúng ta.)
  • 4 将来的梦想是成为一名作家。 (Ước mơ tương lai của anh ấy là trở thành một nhà văn.)
  • 5 我不知道将来会发生什么。 (Tôi không biết tương lai sẽ xảy ra điều gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản