Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 将要

将要

jiāng yào

HSK 4

Nghĩa

  • sắp
  • sẽ

Định nghĩa

表示动作或情况在不久以后发生。

Diễn tả hành động hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai gần.

Cách dùng

将要是副词,常放在动词前,表示将来会发生的事情。多用于书面语或正式场合。

"将要" là phó từ, thường đặt trước động từ, biểu thị sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 我明天将要离开这里。 (Ngày mai tôi sẽ rời khỏi nơi đây.)
  • 2 春节将要到了。 (Tết sắp đến rồi.)
  • 3 公司将要推出新产品。 (Công ty sắp cho ra mắt sản phẩm mới.)
  • 4 将要成为一名医生。 (Cô ấy sẽ trở thành một bác sĩ.)
  • 5 我们将要面临许多挑战。 (Chúng ta sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản