Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 将近

将近

jiāng jìn

HSK 5

Nghĩa

  • gần
  • xấp xỉ

Định nghĩa

动词,表示数量、时间、程度等接近某个数目或程度,但尚未达到。

Động từ, biểu thị số lượng, thời gian, mức độ gần đạt đến một con số hoặc mức độ nào đó, nhưng chưa đạt tới.

Cách dùng

用在数量、时间或程度词语前,表示大约、接近的意思。通常后面接具体的数字或时间点。

Dùng trước các từ chỉ số lượng, thời gian hoặc mức độ, biểu thị ý nghĩa xấp xỉ, gần đạt. Thường theo sau là một con số hoặc mốc thời gian cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这条公路将近100公里长。 (Con đường này dài gần 100 km.)
  • 2 现在将近晚上八点了。 (Bây giờ đã gần tám giờ tối.)
  • 3 工程将近完成。 (Công trình sắp hoàn thành.)
  • 4 将近四十岁了。 (Anh ấy gần bốn mươi tuổi.)
  • 5 我们等了将近一个小时。 (Chúng tôi đã đợi gần một tiếng.)
  • 6 这里的人口将近两百万。 (Dân số ở đây gần hai triệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản