Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尊严

尊严

zūn yán

HSK 7–9

Nghĩa

  • phẩm giá
  • tôn nghiêm

Định nghĩa

尊严指人拥有被尊重和尊贵的权利与地位,也指事物庄重、严肃、不可侵犯的性质。

Phẩm giá là quyền và địa vị được tôn trọng của con người, cũng chỉ tính chất trang nghiêm, nghiêm túc, không thể xâm phạm của sự vật.

Cách dùng

尊严通常用于谈论个人、群体或国家的荣誉和受尊重的程度,常与“维护”“保持”“尊重”等动词搭配。也可用于抽象事物如法律、规则等,表示其庄重不可侵犯。

Phẩm giá thường dùng để nói về danh dự và mức độ được tôn trọng của cá nhân, tập thể hoặc quốc gia, thường kết hợp với các động từ như "bảo vệ", "giữ gìn", "tôn trọng". Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như pháp luật, quy tắc, biểu thị tính trang nghiêm không thể xâm phạm.

Ví dụ

  • 1 每个人都有尊严,都应该受到尊重。 (Mỗi người đều có phẩm giá và nên được tôn trọng.)
  • 2 维护国家尊严是每个公民的责任。 (Bảo vệ phẩm giá quốc gia là trách nhiệm của mỗi công dân.)
  • 3 他在困境中依然保持着尊严。 (Anh ấy vẫn giữ được phẩm giá trong hoàn cảnh khó khăn.)
  • 4 法律的尊严不容侵犯。 (Sự nghiêm minh của pháp luật không thể bị xâm phạm.)
  • 5 为了尊严,他放弃了那份工作。 (Vì phẩm giá, anh ấy đã từ bỏ công việc đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản