Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尊敬

尊敬

zūn jìng

HSK 5

Nghĩa

  • tôn kính
  • kính trọng

Định nghĩa

尊敬是指对他人表示敬重和尊重,通常用于对长辈、上级、有德行或值得敬佩的人的态度。

Tôn kính là thái độ kính trọng và tôn trọng người khác, thường dùng cho người lớn tuổi, cấp trên, người có đức hạnh hoặc đáng khâm phục.

Cách dùng

常作动词,后接宾语,表示对某人或某事表示敬重。也可以作形容词,表示‘尊敬的’(如用于信件开头)。

Thường dùng như động từ, theo sau bởi tân ngữ, biểu thị sự kính trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Cũng có thể dùng như tính từ, nghĩa là 'đáng kính' (ví dụ trong đầu thư).

Ví dụ

  • 1 我非常尊敬我的老师。 (Tôi rất kính trọng thầy giáo của tôi.)
  • 2 尊敬父母是中华民族的传统美德。 (Kính trọng cha mẹ là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.)
  • 3 他对每一位客人都很尊敬。 (Anh ấy rất tôn trọng mỗi vị khách.)
  • 4 请接受我最诚挚的尊敬。 (Xin hãy nhận sự kính trọng chân thành nhất của tôi.)
  • 5 我们要尊敬那些为社会做出贡献的人。 (Chúng ta phải kính trọng những người có đóng góp cho xã hội.)
  • 6 这位教授深受学生们的尊敬。 (Giáo sư này rất được sinh viên kính trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản