Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尊贵

尊贵

zūn guì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tôn quý
  • cao quý

Định nghĩa

指地位高贵,值得尊敬。

Chỉ địa vị cao quý, đáng được tôn trọng.

Cách dùng

用于形容人的身份、地位、品质等,表示崇高、值得尊敬。

Dùng để miêu tả thân phận, địa vị, phẩm chất của con người, biểu thị sự cao cả, đáng tôn trọng.

Ví dụ

  • 1 他出身尊贵,但从不骄傲。 (Anh ấy xuất thân cao quý, nhưng không bao giờ kiêu ngạo.)
  • 2 这位尊贵的客人来自远方。 (Vị khách quý này đến từ phương xa.)
  • 3 尊贵的品质让人敬佩。 (Phẩm chất cao quý khiến người ta khâm phục.)
  • 4 在古代,尊贵的身份意味着特权。 (Trong thời cổ đại, thân phận tôn quý đồng nghĩa với đặc quyền.)
  • 5 她用尊贵的态度对待每一个人。 (Cô ấy đối xử với mọi người bằng thái độ tôn quý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản