Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尊重

尊重

zūn zhòng

HSK 4

Nghĩa

  • tôn trọng

Định nghĩa

重视并严肃对待他人或事物,承认其价值或地位。

Xem trọng và nghiêm túc đối xử với người khác hoặc sự vật, thừa nhận giá trị hoặc địa vị của họ.

Cách dùng

尊重” 是动词,后接名词或名词短语,表示对人或事物的重视,常与“意见”、“决定”、“权利”、“文化”等搭配。

尊重” là động từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị sự coi trọng đối với người hoặc sự vật, thường kết hợp với “ý kiến”, “quyết định”, “quyền lợi”, “văn hóa” v.v.

Ví dụ

  • 1 尊重你的意见。 (Tôi tôn trọng ý kiến của bạn.)
  • 2 我们应该尊重长辈。 (Chúng ta nên tôn trọng người lớn tuổi.)
  • 3 每个国家都必须尊重人权。 (Mọi quốc gia đều phải tôn trọng nhân quyền.)
  • 4 我们要尊重自然规律。 (Chúng ta phải tôn trọng quy luật tự nhiên.)
  • 5 在工作中,要尊重同事。 (Trong công việc, cần tôn trọng đồng nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản