小
xiǎo
Nghĩa
- nhỏ
- bé
Định nghĩa
指面积、体积、容量、数量、强度等不大,或年龄小、辈分低等。
Chỉ diện tích, thể tích, dung tích, số lượng, cường độ... không lớn, hoặc tuổi tác nhỏ, vai vế thấp.
Cách dùng
作为形容词,可以修饰名词,表示事物小,也可用于比较,也可用作副词表示程度小。常用来指尺寸、年龄、声音等。
Là tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật nhỏ, cũng dùng trong so sánh, hoặc dùng như phó từ biểu thị mức độ nhỏ. Thường dùng để chỉ kích thước, tuổi tác, âm thanh, v.v.
Ví dụ
- 1 这只猫很小。 (Con mèo này rất nhỏ.)
- 2 我小时候住在这里。 (Hồi nhỏ tôi sống ở đây.)
- 3 请小声说话。 (Xin hãy nói nhỏ tiếng một chút.)
- 4 这件衣服小了一号。 (Chiếc áo này nhỏ hơn một size.)
- 5 他比我小三岁。 (Anh ấy nhỏ hơn tôi ba tuổi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.