Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小丑

小丑

xiǎo chǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • chú hề

Định nghĩa

指马戏团或戏剧中装扮滑稽、逗人发笑的角色;也用来比喻言行可笑或虚伪的人。

Chỉ vai diễn hài hước, làm trò cười trong rạp xiếc hoặc kịch; cũng dùng để ví người có hành vi, lời nói buồn cười hoặc giả tạo.

Cách dùng

小丑”多用于指代表演者或比喻性用法。作名词,可具体指职业小丑,也可作为贬义词形容某人行为可笑或不值得信任。

小丑” thường dùng để chỉ người biểu diễn hoặc theo nghĩa bóng. Là danh từ, có thể chỉ chú hề chuyên nghiệp, cũng có thể dùng như từ mang nghĩa xấu để mô tả ai đó có hành vi lố bịch hoặc không đáng tin.

Ví dụ

  • 1 马戏团的小丑表演非常精彩,孩子们都笑了。(Màn biểu diễn của chú hề trong rạp xiếc rất hấp dẫn, bọn trẻ đều cười.)
  • 2 他穿着一身奇怪的服装,活像个马戏团的小丑。(Anh ta mặc bộ đồ kỳ quặc, trông chẳng khác gì một chú hề trong rạp xiếc.)
  • 3 在会议上,他故意做出各种滑稽动作,简直是个小丑。(Trong cuộc họp, anh ta cố tình làm đủ trò hề, đúng là một kẻ hề.)
  • 4 别再装可怜了,你就像一个可悲的小丑。(Đừng giả vờ đáng thương nữa, anh trông như một kẻ hề thảm hại.)
  • 5 政治人物如果在公众面前说谎,就会沦为国际社会的小丑。(Các chính trị gia nếu nói dối trước công chúng sẽ trở thành trò cười cho cộng đồng quốc tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản