Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小于

小于

xiǎo yú

HSK 5

Nghĩa

  • nhỏ hơn

Định nghĩa

小于(xiǎo yú)是一个数学用语,表示一个数比另一个数小,符号为“<”。也可用作人名。

小于(xiǎo yú)是一个数学用语,表示一个数比另一个数小,符号为“<”。也可用作人名。

Cách dùng

在数学中,“小于”用于比较两个数的大小,表示左边数比右边数小。在生活中也常用作人名。

Trong toán học, “小于” dùng để so sánh kích thước hai số, biểu thị số bên trái nhỏ hơn số bên phải. Trong đời sống, từ này cũng thường được dùng làm tên người.

Ví dụ

  • 1 5 小于 8。(5 nhỏ hơn 8。)
  • 2 这个数小于零。(Số này nhỏ hơn không。)
  • 3 他的年龄小于我。(Tuổi của anh ấy nhỏ hơn tôi。)
  • 4 在数学里,我们用“<”表示小于。(Trong toán học, chúng ta dùng “<” để biểu thị nhỏ hơn。)
  • 5 小于,你过来一下。(Tiểu Dư, em đến đây một chút。)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome