Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小人

小人

xiǎo rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • kẻ tiểu nhân

Định nghĩa

指人格卑鄙、心胸狭隘的人,与“君子”相对。

A person of mean character, narrow-minded, as opposed to a 'gentleman' (junzi).

Cách dùng

用于贬义,形容道德低下或行为卑鄙的人,常出现在道德评价、人际冲突、历史故事等语境中。

Used pejoratively to describe a person with low moral character or despicable behavior, often in contexts of moral judgment, interpersonal conflicts, or historical stories.

Ví dụ

  • 1 他背后说人坏话,真是个典型的小人
  • 2 君子坦荡荡,小人长戚戚。
  • 3 在职场上,要小心那些爱打小报告的小人
  • 4 历史上有许多奸臣都是小人,只顾自己利益。
  • 5 他为了升官不惜陷害同事,十足的小人做派。
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản