小人
xiǎo rén
Nghĩa
- kẻ tiểu nhân
Định nghĩa
指人格卑鄙、品行低下的人,与“君子”相对。
Chỉ người có nhân cách thấp hèn, phẩm hạnh kém cỏi, đối lập với 'quân tử'.
Cách dùng
常作为名词使用,用来形容自私、阴险、爱在背后害人的人。也可出现在成语中,如“小人得志”。
Thường được dùng như danh từ, để chỉ những người ích kỷ, xấu bụng, hay hãm hại người khác sau lưng. Cũng có thể xuất hiện trong các thành ngữ như 'tiểu nhân đắc chí'.
Ví dụ
- 1 他是个小人,经常在背后说人坏话。 (Hắn là kẻ tiểu nhân, thường xuyên nói xấu người khác sau lưng.)
- 2 君子坦荡荡,小人长戚戚。 (Quân tử thản đãng, tiểu nhân thường ưu sầu.)
- 3 不要和小人一般见识。 (Đừng chấp nhặt với kẻ tiểu nhân.)
- 4 小人得志便猖狂。 (Tiểu nhân đắc chí liền ngông cuồng.)
- 5 他心胸狭窄,真是个十足的小人。 (Anh ta hẹp hòi, đúng là một kẻ tiểu nhân hoàn toàn.)
- 6 宁可得罪君子,也不得罪小人。 (Thà đắc tội với quân tử còn hơn đắc tội với tiểu nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.