Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小伙子

小伙子

xiǎo huǒ zi

HSK 4

Nghĩa

  • chàng trai
  • thanh niên

Định nghĩa

指年轻男子,常用于口语,带有亲切或随意的语气。

Chỉ người đàn ông trẻ, thường dùng trong khẩu ngữ, mang giọng điệu thân mật hoặc suồng sã.

Cách dùng

通常用于称呼年轻的男性,可以是陌生人或熟人,表示亲切或不拘谨。有时带有“你这个小伙子”之类的语气,表达关心或调侃。

Thường dùng để gọi một người đàn ông trẻ, có thể là người lạ hoặc người quen, thể hiện sự thân mật hoặc thoải mái. Đôi khi mang sắc thái quan tâm hoặc trêu chọc.

Ví dụ

  • 1 这个小伙子真能干! (Chàng trai trẻ này thật là có năng lực!)
  • 2 小伙子,请问去火车站怎么走? (Anh bạn trẻ, cho hỏi ga tàu hỏa đi bằng đường nào?)
  • 3 他真是个不错的小伙子,大家都喜欢他。 (Anh ấy quả là một chàng trai tốt, mọi người đều quý mến.)
  • 4 小伙子,你叫什么名字? (Anh bạn trẻ, tên anh là gì?)
  • 5 这个小伙子很有前途。 (Chàng trai này rất có tương lai.)
  • 6 小伙子们,加油! (Này các chàng trai, cố lên!)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản