Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小偷儿

小偷儿

xiǎo tōu r

HSK 6

Nghĩa

  • kẻ trộm
  • tên trộm

Định nghĩa

指偷东西的人,通常指小偷。

Chỉ người trộm cắp đồ vật, thường là kẻ trộm vặt.

Cách dùng

小偷儿”是“小偷”的口语化说法,带有儿化音,常用于日常对话。通常指偷窃少量财物的人。

小偷儿” là cách nói khẩu ngữ của “小偷”, có âm cuốn lưỡi (erhua), thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường chỉ người trộm vặt, lấy cắp tài sản nhỏ.

Ví dụ

  • 1 我昨天在公交车上发现一个小偷儿。 (Hôm qua tôi phát hiện một kẻ trộm trên xe buýt.)
  • 2 那个小偷儿被警察带走了。 (Tên trộm đó đã bị cảnh sát dẫn đi.)
  • 3 大家要小心,附近有小偷儿出没。 (Mọi người nên cẩn thận, gần đây có kẻ trộm xuất hiện.)
  • 4 小偷儿趁着别人不注意的时候偷走了手机。 (Kẻ trộm đã lấy cắp điện thoại khi người khác không chú ý.)
  • 5 我奶奶总是提醒我把门锁好,怕小偷儿进来。 (Bà tôi luôn nhắc tôi khóa cửa cẩn thận, sợ kẻ trộm vào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản