Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小区

小区

xiǎo qū

HSK 3

Nghĩa

  • khu dân cư
  • khu chung cư

Định nghĩa

指城市中集中修建的住宅区,通常有围墙、物业管理、配套设施等。

Chỉ khu nhà ở được xây dựng tập trung trong thành phố, thường có tường rào, quản lý bất động sản, các tiện ích đi kèm.

Cách dùng

“小区”常用来指一个封闭或半封闭的居民区,有多个楼房,配有绿化、停车位、幼儿园等设施。口语中也可简称“小区”。

“小区” thường dùng để chỉ một khu dân cư khép kín hoặc bán khép kín, có nhiều tòa nhà, kèm theo cây xanh, chỗ đỗ xe, trường mẫu giáo, v.v. Trong khẩu ngữ có thể gọi tắt là “小区”.

Ví dụ

  • 1 我住的小区环境很好,绿化很多。 (Khu dân cư tôi ở có môi trường rất tốt, nhiều cây xanh.)
  • 2 这个小区离地铁站很近,交通方便。 (Khu chung cư này cách ga tàu điện ngầm rất gần, đi lại thuận tiện.)
  • 3 小区门口有保安,出入需要刷卡。 (Cổng khu dân cư có bảo vệ, ra vào cần quẹt thẻ.)
  • 4 我们小区楼下就有超市和菜市场,生活很方便。 (Ngay dưới tòa nhà khu dân cư của chúng tôi có siêu thị và chợ, sinh hoạt rất tiện lợi.)
  • 5 市政府计划在这里新建一个大型小区。 (Chính quyền thành phố dự định xây dựng một khu dân cư lớn mới ở đây.)
  • 6 小区的物业费每个月要交几百块。 (Phí quản lý khu dân cư mỗi tháng phải đóng mấy trăm tệ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome