Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小吃

小吃

xiǎo chī

HSK 4

Nghĩa

  • món ăn vặt
  • đồ ăn vặt

Định nghĩa

小吃是指正餐以外的小份量食物,通常价格便宜,风味独特,常在街头或小餐馆出售。

Đồ ăn vặt là loại thức ăn có khẩu phần nhỏ ngoài bữa chính, thường rẻ tiền, hương vị đặc biệt, thường được bán trên đường phố hoặc trong các quán ăn nhỏ.

Cách dùng

小吃”是名词,可以单独使用,也可以与其他词组合,如“风味小吃”、“地方小吃”。通常用于描述食物类别,强调非正餐、休闲食品。

“Đồ ăn vặt” là danh từ, có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác như “đặc sản địa phương” (地方小吃), “đồ ăn vặt theo phong cách” (风味小吃). Thường dùng để miêu tả loại thực phẩm không thuộc bữa chính, đồ ăn nhẹ.

Ví dụ

  • 1 我特别喜欢中国的街头小吃。 (Tôi rất thích đồ ăn vặt đường phố của Trung Quốc.)
  • 2 这家店的小吃品种很多。 (Quán này có rất nhiều loại đồ ăn nhẹ.)
  • 3 小吃虽然便宜,但味道很好。 (Đồ ăn vặt tuy rẻ nhưng hương vị rất ngon.)
  • 4 周末我们去小吃街逛逛吧。 (Cuối tuần chúng ta đi dạo phố ẩm thực nhé.)
  • 5 每一种地方小吃都有自己的特色。 (Mỗi loại đặc sản địa phương đều có nét đặc trưng riêng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản