小品
xiǎo pǐn
Nghĩa
- tiểu phẩm
Định nghĩa
一种短小精悍的文艺形式,通常指喜剧表演中的短剧或短篇散文,也指小型的艺术作品。
Một loại hình văn nghệ ngắn gọn và súc tích, thường chỉ vở kịch ngắn trong biểu diễn hài kịch hoặc bài tản văn ngắn, cũng chỉ tác phẩm nghệ thuật quy mô nhỏ.
Cách dùng
名词,常用于指代舞台上的喜剧短剧,也可指短篇文学创作或小型艺术品。在口语中多指幽默、讽刺的表演节目。
Danh từ, thường dùng để chỉ vở kịch ngắn trên sân khấu, cũng có thể chỉ tác phẩm văn học ngắn hoặc tác phẩm nghệ thuật nhỏ. Trong khẩu ngữ thường chỉ chương trình biểu diễn hài hước, châm biếm.
Ví dụ
- 1 今天晚上有小品表演。 (Tối nay có tiết mục tiểu phẩm.)
- 2 这个小品非常搞笑。 (Tiểu phẩm này rất buồn cười.)
- 3 他在春晚演过一个小品。 (Anh ấy từng diễn một tiểu phẩm trong Gala mùa xuân.)
- 4 我喜欢看讽刺小品。 (Tôi thích xem tiểu phẩm châm biếm.)
- 5 她写的这篇小品很有深度。 (Bài tiểu phẩm cô ấy viết rất có chiều sâu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.