Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小型

小型

xiǎo xíng

HSK 5

Nghĩa

  • cỡ nhỏ
  • quy mô nhỏ

Định nghĩa

指规模、体积、数量等比较小的。用于形容比标准或通常情况更小的型号或规模。

Chỉ quy mô, thể tích, số lượng... tương đối nhỏ. Dùng để miêu tả loại hình hoặc quy mô nhỏ hơn so với tiêu chuẩn hoặc thông thường.

Cách dùng

常用作定语,修饰名词,表示该事物属于小型的类别。可以用于物品、企业、活动、设备等。

Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật đó thuộc loại nhỏ. Có thể dùng cho đồ vật, doanh nghiệp, hoạt động, thiết bị, v.v.

Ví dụ

  • 1 这是一家小型企业。 (Đây là một doanh nghiệp quy mô nhỏ.)
  • 2 她住在小型公寓里。 (Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ.)
  • 3 小型汽车更容易停车。 (Xe hơi cỡ nhỏ dễ đỗ hơn.)
  • 4 我们举办了一个小型聚会。 (Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc nhỏ.)
  • 5 这种小型设备很受欢迎。 (Loại thiết bị nhỏ này rất được ưa chuộng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản