Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小姐

小姐

xiǎo jie

HSK 5

Nghĩa

  • cô
  • tiểu thư

Định nghĩa

对年轻女子的尊称或泛称,也可用于称呼服务行业的女性工作人员等。但有时也指从事色情服务的女性,需注意语境。

Từ dùng để gọi một người phụ nữ trẻ một cách lịch sự hoặc chung chung, cũng có thể dùng để gọi nhân viên nữ trong các ngành dịch vụ. Nhưng đôi khi còn dùng để chỉ phụ nữ làm dịch vụ tình dục, cần chú ý ngữ cảnh.

Cách dùng

作称呼时,放在姓氏后,如“王小姐”;也可单独称呼。在服务业中常用来称呼年轻女性顾客或工作人员。但在某些情境下(如夜总会等)可能带有贬义,需谨慎使用。

Khi dùng để gọi, có thể đặt sau họ, như "Vương tiểu thư" (cô Vương); cũng có thể gọi trực tiếp. Trong ngành dịch vụ, thường dùng để gọi khách hàng nữ hoặc nhân viên nữ trẻ. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh (như vũ trường, quán bar) có thể mang nghĩa xấu, cần thận trọng khi sử dụng.

Ví dụ

  • 1 你好,小姐,请问有什么需要帮助的? (Chào cô, xin hỏi cô cần giúp gì ạ?)
  • 2 这位小姐,你的钱包掉了。 (Cô này, ví của cô rơi kìa.)
  • 3 王小姐是我们的新同事。 (Cô Vương là đồng nghiệp mới của chúng tôi.)
  • 4 在办公室里,大家都叫她“李小姐”。 (Trong văn phòng, mọi người gọi cô ấy là "cô Lý".)
  • 5 在中国大陆,现在称呼“小姐”要小心,因为可能让人误解。 (Ở Trung Quốc đại lục, bây giờ gọi "tiểu thư" phải cẩn thận, vì có thể gây hiểu lầm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome