Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小学

小学

xiǎo xué

HSK 1

Nghĩa

  • trường tiểu học
  • tiểu học

Định nghĩa

小学是教育系统中的第一阶段,通常指六年制的初等教育。

小学 là giai đoạn đầu tiên trong hệ thống giáo dục, thường chỉ giáo dục tiểu học kéo dài sáu năm.

Cách dùng

“小学”常用来指学校或教育阶段,可作主语、宾语或定语。

“小学” thường dùng để chỉ trường học hoặc cấp học, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 我的妹妹在上小学。 (Em gái tôi đang học tiểu học.)
  • 2 这所小学有几百年的历史。 (Ngôi trường tiểu học này có lịch sử hàng trăm năm.)
  • 3 小学教育非常重要。 (Giáo dục tiểu học rất quan trọng.)
  • 4 他是一名小学老师。 (Anh ấy là giáo viên tiểu học.)
  • 5 我小学的时候最喜欢数学。 (Hồi còn học tiểu học, tôi thích môn toán nhất.)
  • 6 这附近有一所公立小学。 (Gần đây có một trường tiểu học công lập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome