小学生
xiǎo xué shēng
Nghĩa
- học sinh tiểu học
Định nghĩa
指在小学上学的学生。
Chỉ người đang học ở trường tiểu học.
Cách dùng
用来指称年龄大约在6岁到12岁之间的学生,通常在小学校园里学习。可以用于正式或口语场合。
Dùng để chỉ học sinh có độ tuổi khoảng từ 6 đến 12 tuổi, thường học tại trường tiểu học. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 我是一名小学生。 (Tôi là một học sinh tiểu học.)
- 2 小学生每天都要认真听讲。 (Học sinh tiểu học mỗi ngày đều phải chăm chú nghe giảng.)
- 3 这个书包是给小学生的。 (Chiếc cặp sách này là dành cho học sinh tiểu học.)
- 4 小学六年级的学生快要毕业了。 (Học sinh lớp sáu trường tiểu học sắp tốt nghiệp.)
- 5 学校门口有很多小学生在等家长。 (Trước cổng trường có nhiều học sinh tiểu học đang đợi phụ huynh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản