Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小学生

小学生

xiǎo xué shēng

HSK 1

Nghĩa

  • học sinh tiểu học

Định nghĩa

指在小学上学的学生。

Chỉ người đang học ở trường tiểu học.

Cách dùng

用来指称年龄大约在6岁到12岁之间的学生,通常在小学校园里学习。可以用于正式或口语场合。

Dùng để chỉ học sinh có độ tuổi khoảng từ 6 đến 12 tuổi, thường học tại trường tiểu học. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 我是一名小学生。 (Tôi là một học sinh tiểu học.)
  • 2 小学生每天都要认真听讲。 (Học sinh tiểu học mỗi ngày đều phải chăm chú nghe giảng.)
  • 3 这个书包是给小学生的。 (Chiếc cặp sách này là dành cho học sinh tiểu học.)
  • 4 小学六年级的学生快要毕业了。 (Học sinh lớp sáu trường tiểu học sắp tốt nghiệp.)
  • 5 学校门口有很多小学生在等家长。 (Trước cổng trường có nhiều học sinh tiểu học đang đợi phụ huynh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản