小孩儿
xiǎo hái r
Nghĩa
- trẻ con
- đứa trẻ
Định nghĩa
指年幼的孩子,儿童。
Chỉ trẻ nhỏ, con nít.
Cách dùng
用于口语,指小孩子,常带有亲切感,用在日常对话中。可单独使用,也可加“小”强调。
Dùng trong khẩu ngữ, chỉ trẻ nhỏ, thường có sắc thái thân mật, dùng trong đối thoại hàng ngày. Có thể dùng độc lập hoặc thêm "小" để nhấn mạnh.
Ví dụ
- 1 这个小孩儿真可爱。 (Đứa bé này thật đáng yêu.)
- 2 小孩儿都喜欢玩玩具。 (Trẻ con đều thích chơi đồ chơi.)
- 3 那个小孩儿在哭。 (Đứa trẻ kia đang khóc.)
- 4 我们小时候也是小孩儿。 (Chúng ta hồi nhỏ cũng là trẻ con.)
- 5 小孩儿要早点睡觉。 (Trẻ con nên đi ngủ sớm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.