Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小心

小心

xiǎo xīn

HSK 3

Nghĩa

  • cẩn thận
  • coi chừng

Định nghĩa

小心是一个动词,意思是注意安全,避免危险或错误。

小心 là một động từ, có nghĩa là chú ý an toàn, tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.

Cách dùng

小心常用于提醒别人注意潜在的危险或问题,也可以表示自己做事时要谨慎。后面可以接名词或动词短语。

小心 thường được dùng để nhắc nhở người khác chú ý đến nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn, cũng có thể biểu thị khi làm việc gì cần thận trọng. Theo sau có thể là danh từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 小心!路上有冰。 (Cẩn thận! Trên đường có băng.)
  • 2 开车时要小心。 (Khi lái xe nên cẩn thận.)
  • 3 小心你的钱包被偷。 (Cẩn thận ví của bạn bị trộm.)
  • 4 我们做事要小心,不要出错。 (Chúng ta làm việc phải cẩn thận, đừng để xảy ra sai sót.)
  • 5 小心地滑。 (Cẩn thận trơn trượt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome