Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小心翼翼

小心翼翼

xiǎo xīn yì yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hết sức cẩn thận
  • thận trọng

Định nghĩa

形容言行小心谨慎,不敢疏忽大意。

Miêu tả lời nói và hành động cẩn thận, không dám lơ là sơ suất.

Cách dùng

常用作状语,修饰动词,表示做事非常小心谨慎。也可以作谓语或定语。

Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị việc làm rất cẩn thận. Cũng có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 小心翼翼地打开了那个盒子。 (Anh ấy hết sức cẩn thận mở chiếc hộp đó.)
  • 2 小心翼翼地扶着老奶奶过马路。 (Cô ấy cẩn thận từng chút một dìu bà cụ qua đường.)
  • 3 工作人员正在小心翼翼地搬运文物。 (Các nhân viên đang rất cẩn trọng di chuyển cổ vật.)
  • 4 小明小心翼翼地回答老师的问题,生怕说错。 (Tiểu Minh hết sức cẩn thận trả lời câu hỏi của thầy giáo, sợ nói sai.)
  • 5 我们小心翼翼地走过那片湿滑的地面。 (Chúng tôi thận trọng từng bước đi qua đoạn đường trơn trượt đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản