小时
xiǎo shí
Nghĩa
- tiếng (đồng hồ)
- giờ
Định nghĩa
小时是时间的计量单位,等于60分钟或3600秒。
Giờ là đơn vị đo thời gian, bằng 60 phút hoặc 3600 giây.
Cách dùng
小时用于表示时间长度,通常与数字连用,如“一个小时”、“两小时”。也可以用于问时间长度,如“要多久?”
"Giờ" được dùng để chỉ khoảng thời gian, thường kết hợp với số, ví dụ "một giờ", "hai giờ". Cũng có thể dùng để hỏi về khoảng thời gian, như "bao lâu?"
Ví dụ
- 1 我每天工作八个小时。 (Tôi làm việc tám tiếng mỗi ngày.)
- 2 一个小时有六十分钟。 (Một giờ có sáu mươi phút.)
- 3 你要等几个小时? (Bạn phải đợi mấy tiếng?)
- 4 这部电影时长两个小时。 (Bộ phim này dài hai tiếng.)
- 5 从北京到上海坐高铁大约要五个小时。 (Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải đi tàu cao tốc mất khoảng năm tiếng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.