小气
xiǎo qì
Nghĩa
- keo kiệt
- nhỏ nhen
Định nghĩa
指吝啬,舍不得花钱;也指心胸狭窄,计较小事。
Chỉ sự keo kiệt, không muốn tiêu tiền; cũng chỉ người có tấm lòng hẹp hòi, hay tính toán chuyện nhỏ.
Cách dùng
常用于形容人花钱或待人方面很小气,也可以用来形容人度量小。
Thường dùng để miêu tả người keo kiệt trong việc chi tiêu hoặc đối xử với người khác, cũng có thể dùng để nói người có độ lượng nhỏ.
Ví dụ
- 1 他很小气,从来不愿意请客。 (Anh ấy rất keo kiệt, chưa bao giờ chịu mời khách.)
- 2 你别这么小气,分我一点吧。 (Đừng nhỏ nhen vậy, chia cho tôi một chút đi.)
- 3 他女朋友很漂亮,但是有点小气。 (Bạn gái anh ấy rất xinh, nhưng hơi keo kiệt.)
- 4 心胸小气的人很难相处。 (Người có tấm lòng nhỏ nhen thì khó mà chung sống.)
- 5 我不过是借了你十块钱,你也太小气了。 (Tôi chỉ mượn bạn mười tệ, bạn cũng nhỏ nhen quá đấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.