小组
xiǎo zǔ
Nghĩa
- nhóm
- tổ
Định nghĩa
指由若干人组成的集体,规模较小,通常用于组织、学习、工作等场合。
Chỉ một tập thể do một số người tạo thành, quy mô nhỏ, thường dùng trong tổ chức, học tập, công việc, v.v.
Cách dùng
常用于正式或非正式场合,表示一个较小的团体。可以指单位内部的部门,也可以指临时组成的团队。常与动词搭配,如“成立小组”、“参加小组”、“分小组”等。
Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, biểu thị một nhóm nhỏ. Có thể chỉ bộ phận trong tổ chức, hoặc đội nhóm tạm thời. Thường kết hợp với động từ như "成立小组" (thành lập nhóm), "参加小组" (tham gia nhóm), "分小组" (chia nhóm), v.v.
Ví dụ
- 1 我们小组明天下午开会讨论这个项目。 (Nhóm của chúng tôi chiều mai họp để thảo luận về dự án này.)
- 2 老师把学生分成几个小组进行讨论。 (Giáo viên chia học sinh thành nhiều nhóm nhỏ để thảo luận.)
- 3 这个研究小组由五名科学家组成。 (Nhóm nghiên cứu này gồm năm nhà khoa học.)
- 4 她是小组的组长,负责协调各项工作。 (Cô ấy là tổ trưởng của nhóm, phụ trách điều phối các công việc.)
- 5 我们需要成立一个专门小组来解决这个问题。 (Chúng ta cần thành lập một nhóm chuyên trách để giải quyết vấn đề này.)
- 6 每个小组都要提交一份报告。 (Mỗi nhóm đều phải nộp một bản báo cáo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản