Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小菜一碟

小菜一碟

xiǎo cài yī dié

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuyện nhỏ
  • dễ như trở bàn tay

Định nghĩa

比喻事情非常简单,容易做到。

Ví việc gì đó rất đơn giản, dễ dàng làm được.

Cách dùng

常用于口语,表示对某事很有把握,认为它很容易完成。可以用于回答请求、表示能力或评价任务难度。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự tự tin về việc gì đó, cho rằng nó dễ hoàn thành. Dùng để trả lời yêu cầu, thể hiện khả năng hoặc đánh giá độ khó của công việc.

Ví dụ

  • 1 这个问题对我来说是小菜一碟。 (Vấn đề này đối với tôi là chuyện nhỏ như ăn bánh.)
  • 2 别担心,做这道菜是小菜一碟。 (Đừng lo, làm món này dễ như ăn kẹo.)
  • 3 他英语很好,翻译这篇文章是小菜一碟。 (Anh ấy giỏi tiếng Anh, dịch bài này là chuyện nhỏ.)
  • 4 对于专业运动员来说,跑十公里是小菜一碟。 (Đối với vận động viên chuyên nghiệp, chạy mười cây số là chuyện nhỏ như chơi.)
  • 5 学习中文对我来说不是小菜一碟,但我愿意努力。 (Học tiếng Trung đối với tôi không phải là chuyện dễ, nhưng tôi sẵn lòng cố gắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản