Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小说

小说

xiǎo shuō

HSK 4

Nghĩa

  • tiểu thuyết
  • truyện

Định nghĩa

一种文学体裁,以叙述故事、塑造人物为主,通过完整的故事情节和具体的环境描写来反映社会生活。

Một thể loại văn học, chủ yếu kể chuyện và xây dựng nhân vật, phản ánh đời sống xã hội qua cốt truyện hoàn chỉnh và miêu tả môi trường cụ thể.

Cách dùng

‘小说’ 是名词,指篇幅较长、虚构的叙事性文学作品。可用于正式或非正式场合。

'小说' là danh từ, chỉ tác phẩm văn học tự sự hư cấu có độ dài tương đối. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.

Ví dụ

  • 1 我喜欢在睡前读小说。(Tôi thích đọc tiểu thuyết trước khi ngủ.)
  • 2 这本小说写得很精彩。(Cuốn tiểu thuyết này viết rất hay.)
  • 3 他是一位著名的小说家。(Anh ấy là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.)
  • 4 这部小说改编成了电影。(Bộ tiểu thuyết này đã được chuyển thể thành phim.)
  • 5 网络小说现在很流行。(Tiểu thuyết mạng hiện nay rất phổ biến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome