小费
xiǎo fèi
Nghĩa
- tiền boa
- tiền tip
Định nghĩa
指顾客在服务行业(如餐饮、酒店、出租车等)额外付给服务人员的钱,通常作为对其服务的感谢和认可。
Là số tiền khách hàng trả thêm cho nhân viên phục vụ trong các ngành dịch vụ (như nhà hàng, khách sạn, taxi...), thường là để cảm ơn và ghi nhận sự phục vụ của họ.
Cách dùng
用于服务行业,通常在享受服务后,根据服务质量或当地习惯,额外给服务人员一笔小钱。在某些国家是必要支出,但在中国不普遍。
Được dùng trong ngành dịch vụ, thường sau khi nhận được dịch vụ, dựa vào chất lượng phục vụ hoặc phong tục địa phương, khách hàng trả thêm một khoản tiền nhỏ cho nhân viên. Ở một số quốc gia là khoản chi bắt buộc, nhưng ở Trung Quốc thì không phổ biến.
Ví dụ
- 1 我们在餐厅吃完饭,给了服务员一些小费。 (Sau khi ăn xong ở nhà hàng, chúng tôi đã cho nhân viên phục vụ một chút tiền tip.)
- 2 在美国,给小费是一种常见的社会习惯。 (Ở Mỹ, việc cho tiền tip là một thói quen xã hội phổ biến.)
- 3 这家酒店规定不能收小费,以免客人觉得尴尬。 (Khách sạn này quy định không được nhận tiền tip để tránh làm khách cảm thấy ngại ngùng.)
- 4 他给了司机十美元的小费,因为司机帮他搬了行李。 (Anh ấy đã đưa cho tài xế 10 đô la tiền tip vì tài xế đã giúp anh ấy xách hành lý.)
- 5 在中国的很多餐馆,顾客通常不需要额外付小费。 (Ở nhiều nhà hàng Trung Quốc, khách hàng thường không cần trả thêm tiền tip.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản