Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 小麦

小麦

xiǎo mài

HSK 6

Nghĩa

  • lúa mì

Định nghĩa

一种粮食作物,属于禾本科,子实磨成面粉,是主要粮食之一。

Một loại cây lương thực thuộc họ hòa thảo, hạt xay thành bột mì, là một trong những lương thực chính.

Cách dùng

“小麦”通常用于指代这种植物或其子实。在饮食、农业、经济等领域常用。

“小麦” thường dùng để chỉ loại cây này hoặc hạt của nó. Dùng phổ biến trong lĩnh vực ẩm thực, nông nghiệp, kinh tế.

Ví dụ

  • 1 农民在田里种植小麦。(Nông dân trồng lúa mì ở ngoài đồng.)
  • 2 小麦可以做成面粉和面包。(Lúa mì có thể làm thành bột mì và bánh mì.)
  • 3 今年小麦收成很好。(Năm nay vụ lúa mì thu hoạch tốt.)
  • 4 小麦是全球重要的粮食作物。(Lúa mì là cây lương thực quan trọng toàn cầu.)
  • 5 北方人爱吃面食,因为那里盛产小麦。(Người miền Bắc thích ăn đồ ăn làm từ bột, vì ở đó trồng nhiều lúa mì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome