少
shǎo
Nghĩa
- ít
Định nghĩa
少是一个多音字。读shǎo时,表示数量小,与多相对;也可表示缺少、不够;读shào时,表示年轻或年纪小的人。
少 là một từ đa âm. Khi đọc là shǎo, biểu thị số lượng ít, trái nghĩa với 'nhiều'; cũng có thể biểu thị thiếu, không đủ; khi đọc là shào, biểu thị trẻ tuổi hoặc người trẻ tuổi.
Cách dùng
少作形容词时,常放在名词前,表示数量不多;作动词时,表示缺少。作形容词或名词时,读shào,表示年纪轻。需根据语境判断读音和意义。
少 khi làm tính từ thường đứng trước danh từ, biểu thị số lượng không nhiều; khi làm động từ biểu thị thiếu. Khi làm tính từ hoặc danh từ, đọc là shào, biểu thị tuổi trẻ. Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định cách đọc và ý nghĩa.
Ví dụ
- 1 我有很多朋友,但很少有时间见面。(Tôi có nhiều bạn bè, nhưng có rất ít thời gian gặp mặt.)
- 2 少一个人,我们就不够人比赛。(Thiếu một người, chúng ta sẽ không đủ người thi đấu.)
- 3 他虽年少,但做事很成熟。(Anh ấy tuy trẻ tuổi nhưng làm việc rất chín chắn.)
- 4 请少放点盐,我吃不了太咸。(Xin hãy bỏ ít muối thôi, tôi không ăn được quá mặn.)
- 5 少年强则国强。(Trẻ mạnh thì nước mạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.