Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 少不了

少不了

shǎo bu liǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • không thể thiếu
  • chắc chắn có

Định nghĩa

表示某事物或情况是必然存在的,不可缺少或避免不了的。

Biểu thị một sự vật hoặc tình huống là tất yếu tồn tại, không thể thiếu hoặc không thể tránh khỏi.

Cách dùng

常用来强调某事物的重要性或某种结果的必然性。后面接名词或动词短语,也可单独使用。

Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự vật hoặc tính tất yếu của một kết quả nào đó. Phía sau có thể đi kèm danh từ hoặc cụm động từ, cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 这件事少不了你的帮助。 (Việc này không thể thiếu sự giúp đỡ của bạn.)
  • 2 晚饭后,他少不了要喝一杯茶。 (Sau bữa tối, anh ấy không thể thiếu việc uống một tách trà.)
  • 3 出门旅行,少不了要带些常用药。 (Đi du lịch, chắc chắn phải mang theo một ít thuốc thông dụng.)
  • 4 在这项工程中,安全问题少不了要考虑。 (Trong công trình này, vấn đề an toàn không thể không được xem xét.)
  • 5 每次去北京,他少不了要去故宫看看。 (Mỗi lần đến Bắc Kinh, anh ấy nhất định phải đi xem Tử Cấm Thành.)
  • 6 年轻人创业,免不了会遇到困难,也少不了要付出努力。 (Người trẻ khởi nghiệp, khó tránh khỏi gặp khó khăn, cũng không thể thiếu việc phải nỗ lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản