Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 少女

少女

shào nǚ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thiếu nữ
  • cô gái trẻ

Định nghĩa

指年轻未婚的女子,通常指青春期至成年早期的女性。

Chỉ người phụ nữ trẻ chưa kết hôn, thường là nữ giới ở giai đoạn tuổi dậy thì đến đầu tuổi trưởng thành.

Cách dùng

少女”常用于描述年龄在12岁到18岁左右的女性,强调年轻、纯真、柔美等特质。在文学、影视、动漫中常用来指代年轻女性角色。

"Thiếu nữ" thường dùng để miêu tả nữ giới ở độ tuổi khoảng 12 đến 18, nhấn mạnh sự trẻ trung, ngây thơ, dịu dàng. Trong văn học, phim ảnh, anime thường dùng để chỉ nhân vật nữ trẻ.

Ví dụ

  • 1 这个少女喜欢在放学后去图书馆看书。 (Cô gái trẻ này thích đến thư viện đọc sách sau giờ tan học.)
  • 2 少女时代是人生中最美好的阶段之一。 (Tuổi thiếu nữ là một trong những giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời.)
  • 3 她的画作充满了少女的幻想和浪漫。 (Tranh của cô ấy đầy ắp những ảo tưởng và lãng mạn của thiếu nữ.)
  • 4 那个穿着校服的少女正在等待公交车。 (Cô gái trẻ mặc đồng phục học sinh đang chờ xe buýt.)
  • 5 这部电影讲述了几个少女之间的友谊。 (Bộ phim này kể về tình bạn giữa vài cô gái trẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản