少女
shào nǚ
Nghĩa
- thiếu nữ
- cô gái trẻ
Định nghĩa
指年轻未婚的女子,通常指青春期至成年早期的女性。
Chỉ người phụ nữ trẻ chưa kết hôn, thường là nữ giới ở giai đoạn tuổi dậy thì đến đầu tuổi trưởng thành.
Cách dùng
“少女”常用于描述年龄在12岁到18岁左右的女性,强调年轻、纯真、柔美等特质。在文学、影视、动漫中常用来指代年轻女性角色。
"Thiếu nữ" thường dùng để miêu tả nữ giới ở độ tuổi khoảng 12 đến 18, nhấn mạnh sự trẻ trung, ngây thơ, dịu dàng. Trong văn học, phim ảnh, anime thường dùng để chỉ nhân vật nữ trẻ.
Ví dụ
- 1 这个少女喜欢在放学后去图书馆看书。 (Cô gái trẻ này thích đến thư viện đọc sách sau giờ tan học.)
- 2 少女时代是人生中最美好的阶段之一。 (Tuổi thiếu nữ là một trong những giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời.)
- 3 她的画作充满了少女的幻想和浪漫。 (Tranh của cô ấy đầy ắp những ảo tưởng và lãng mạn của thiếu nữ.)
- 4 那个穿着校服的少女正在等待公交车。 (Cô gái trẻ mặc đồng phục học sinh đang chờ xe buýt.)
- 5 这部电影讲述了几个少女之间的友谊。 (Bộ phim này kể về tình bạn giữa vài cô gái trẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản