少年
shào nián
Nghĩa
- thiếu niên
Định nghĩa
指人从十岁左右到十五六岁的年龄段,也指这个年龄的年轻人。
Chỉ giai đoạn từ khoảng 10 đến 15-16 tuổi, cũng chỉ người trẻ ở độ tuổi này.
Cách dùng
作为名词使用,可以指年龄阶段,也可以指这个阶段的人。常用于书面语或文学作品中,表达青春、朝气等含义。
Được dùng như danh từ, có thể chỉ giai đoạn tuổi, cũng có thể chỉ người ở giai đoạn đó. Thường dùng trong văn viết hoặc tác phẩm văn học, mang ý nghĩa tuổi trẻ, sức sống.
Ví dụ
- 1 少年智则国智,少年富则国富。 (Người trẻ thông minh thì nước thông minh, người trẻ giàu có thì nước giàu có.)
- 2 他是一个充满活力的少年。 (Anh ấy là một thiếu niên tràn đầy sức sống.)
- 3 少年时代是人生最美好的时光。 (Tuổi thiếu niên là khoảng thời gian đẹp nhất của đời người.)
- 4 这些少年正在操场上踢足球。 (Các thiếu niên này đang chơi bóng đá trên sân vận động.)
- 5 他的少年时期是在乡下度过的。 (Thời thiếu niên của anh ấy đã trải qua ở nông thôn.)
- 6 少年不努力,老大徒伤悲。 (Trẻ mà không cố gắng, già chỉ biết buồn thương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.