少数
shǎo shù
Nghĩa
- thiểu số
- số ít
Định nghĩa
指较少的数量;也指少数人、少数派。
Chỉ số lượng ít hơn; cũng chỉ số ít người, phe thiểu số.
Cách dùng
常用来表示数量上的少,也可指社会中的少数群体。后面常接名词,如“少数人”“少数国家”。
Thường dùng để biểu thị số lượng ít, cũng có thể chỉ nhóm thiểu số trong xã hội. Phía sau thường kèm danh từ, như “少数人” (số ít người), “少数国家” (số ít quốc gia).
Ví dụ
- 1 少数人不同意这个计划。 (Một số ít người không đồng ý với kế hoạch này.)
- 2 在会议上,只有少数代表发言了。 (Tại cuộc họp, chỉ có một số ít đại biểu phát biểu.)
- 3 这个决定得到了少数人的支持。 (Quyết định này nhận được sự ủng hộ của số ít người.)
- 4 少数服从多数是民主的原则。 (Thiểu số phục tùng đa số là nguyên tắc dân chủ.)
- 5 这是一个少数民族地区。 (Đây là một vùng dân tộc thiểu số.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản