Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 少见

少见

shǎo jiàn

HSK 4

Nghĩa

  • hiếm thấy
  • hiếm gặp

Định nghĩa

很少见到,不常见。

Hiếm khi gặp được, không thường thấy.

Cách dùng

多用于说明某种情况或事物不常发生或出现,也可用来表示惊讶,如“少见多怪”。

Thường dùng để nói về một tình huống hoặc sự vật hiếm khi xảy ra hoặc xuất hiện, cũng có thể dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, như “ít thấy nên lạ” (少见多怪).

Ví dụ

  • 1 这种鸟在北方很常见,在南方却少见。 (Loại chim này rất phổ biến ở miền Bắc, nhưng hiếm gặp ở miền Nam.)
  • 2 他很少见人,总是待在家里。 (Anh ấy hiếm khi gặp người khác, luôn ở nhà.)
  • 3 少见多怪,这有什么好惊讶的? (Ít thấy nên lạ, có gì mà ngạc nhiên?)
  • 4 这样的天气在冬天少见。 (Thời tiết như vậy hiếm thấy vào mùa đông.)
  • 5 我好久没见她了,这次见面真是少见。 (Lâu rồi tôi không gặp cô ấy, lần gặp này thật hiếm hoi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản