Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 少量

少量

shǎo liàng

HSK 4

Nghĩa

  • một ít
  • số lượng nhỏ

Định nghĩa

指数量很少,不多。

Chỉ số lượng rất ít, không nhiều.

Cách dùng

常作名词或定语,用在句中表示数量不大,有时也可表示程度不深。多用于强调“少”的量,而不用作否定词。

Thường dùng làm danh từ hoặc định ngữ, trong câu biểu thị số lượng không lớn, đôi khi cũng biểu thị mức độ không sâu. Dùng để nhấn mạnh lượng 'ít', không dùng như từ phủ định.

Ví dụ

  • 1 只需要加入少量盐即可。(Chỉ cần thêm một lượng nhỏ muối là được.)
  • 2 他喝了少量酒,并没有醉。(Anh ấy uống một lượng nhỏ rượu, không hề say.)
  • 3 这个药每次服用少量,一天两次。(Thuốc này mỗi lần uống một lượng nhỏ, ngày hai lần.)
  • 4 在汤里放少量胡椒粉,味道更好。(Cho một ít tiêu vào súp, hương vị sẽ ngon hơn.)
  • 5 少量多次地喝水对身体有益。(Uống nước ít một lần nhưng nhiều lần có lợi cho sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản