Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尖

尖

jiān

HSK 6

Nghĩa

  • nhọn
  • đầu nhọn
  • chói tai

Định nghĩa

指物体末端细小而锐利;也指声音高而细;还可比喻眼光、感觉等敏锐。

Chỉ vật có đầu nhỏ và sắc; cũng chỉ âm thanh cao và the thé; còn dùng để ví von ánh mắt, cảm giác nhạy bén.

Cách dùng

常用于形容具体物体的尖锐形状,或抽象的声音、感官、思维等方面的敏锐。可作形容词、名词(如「笔尖」)等。

Thường dùng để miêu tả hình dạng nhọn của vật thể cụ thể, hoặc sự nhạy bén về âm thanh, giác quan, tư duy... Có thể làm tính từ, danh từ (như 'đầu bút', 'mũi nhọn').

Ví dụ

  • 1 这把刀很尖。 (Con dao này rất nhọn.)
  • 2 她的声音很尖,隔很远都能听到。 (Giọng cô ấy rất the thé, cách xa vẫn nghe thấy.)
  • 3 笔尖写坏了,需要换一支笔。 (Đầu bút bị hỏng rồi, cần đổi cây bút khác.)
  • 4 他的耳朵很尖,一点声音都听得见。 (Tai anh ấy rất thính, một chút âm thanh cũng nghe thấy.)
  • 5 这座山峰很尖,像一把利剑。 (Đỉnh núi này rất nhọn, giống như một thanh kiếm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome