尖端
jiān duān
Nghĩa
- đỉnh cao
- tiên tiến nhất
- đầu nhọn
Định nghĩa
指物体尖锐的末端;比喻事物发展的最高或最先进的阶段。
Chỉ phần đầu nhọn của vật thể; ví von giai đoạn cao nhất hoặc tiên tiến nhất của sự phát triển sự vật.
Cách dùng
可以指具体物体的尖端,也可用于抽象事物,如科技、文化、思想等的最先进部分。常与“科学”“技术”“潮流”等词搭配。
Có thể dùng để chỉ đầu nhọn của vật thể cụ thể, cũng dùng cho sự vật trừu tượng như phần tiên tiến nhất của khoa học, văn hóa, tư tưởng... Thường kết hợp với các từ như 'khoa học', 'kỹ thuật', 'xu thế'.
Ví dụ
- 1 这支笔的尖端非常细。 (Đầu ngòi bút này rất nhọn.)
- 2 这家公司致力于开发尖端技术。 (Công ty này tập trung phát triển công nghệ tiên tiến nhất.)
- 3 他的思想站在时代的尖端。 (Tư tưởng của ông ấy đứng ở đỉnh cao của thời đại.)
- 4 这种材料用于制造导弹的尖端。 (Loại vật liệu này dùng để chế tạo đầu nhọn của tên lửa.)
- 5 我们要学习尖端科学知识。 (Chúng ta cần học kiến thức khoa học tiên tiến nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.