尖锐
jiān ruì
Nghĩa
- sắc bén
- gay gắt
Định nghĩa
形容物体末端锋利;言论、批评等尖锐而激烈;声音高而刺耳;感觉疼痛剧烈;也指眼光、思想等敏锐犀利。
Mô tả vật thể có đầu nhọn, sắc bén; lời nói, phê bình gay gắt và quyết liệt; âm thanh cao và chói tai; cảm giác đau nhói dữ dội; cũng chỉ cái nhìn, tư tưởng sắc sảo, nhạy bén.
Cách dùng
用于描述具体事物的形状(如刀尖)、抽象事物(如言论、批评、观点)、声音、疼痛感、眼光和思维等。常与“的”搭配作定语,也可作谓语或状语。
Được dùng để miêu tả hình dạng của sự vật cụ thể (như mũi dao), sự vật trừu tượng (như lời nói, phê bình, quan điểm), âm thanh, cảm giác đau, ánh nhìn và tư duy. Thường kết hợp với “的” làm định ngữ, cũng có thể làm vị ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 这把刀很尖锐,小心别伤到手。 (Con dao này rất sắc, cẩn thận đừng để bị thương.)
- 2 他提出了尖锐的批评,让大家都感到意外。 (Anh ấy đưa ra lời phê bình gay gắt khiến mọi người đều bất ngờ.)
- 3 突然传来一阵尖锐的警报声。 (Chợt truyền đến một tiếng còi báo động chói tai.)
- 4 我感觉到一阵尖锐的疼痛。 (Tôi cảm thấy một cơn đau nhói.)
- 5 她的眼光非常尖锐,一眼就看出了问题所在。 (Ánh nhìn của cô ấy rất sắc bén, liếc một cái là thấy vấn đề ở đâu.)
- 6 这个问题尖锐地摆在我们面前。 (Vấn đề này đang đặt ra gay gắt trước mắt chúng ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản