Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

shàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • còn
  • vẫn còn

Định nghĩa

还;仍然;尊崇;注重

still; yet; esteem; value

Cách dùng

用于表示动作或状态的持续,也可表示对某事的重视或推崇。

Used to indicate the continuation of an action or state, or to express esteem or emphasis on something.

Ví dụ

  • 1 未到达。 (He has not arrived yet.)
  • 2 这种风格在流行。 (This style is still popular.)
  • 3 科学是现代社会的重要特征。 (Esteeming science is an important feature of modern society.)
  • 4 此事待研究。 (This matter still awaits research.)
  • 5 武精神在古代中国很受重视。 (The martial spirit was highly valued in ancient China.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản