Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尚

尚

shàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • còn
  • vẫn còn

Định nghĩa

尚是一个多义词,作副词表示“还、仍然”;作动词表示“尊崇、注重”;作形容词表示“高尚”;也可用作姓氏。

尚 là một từ đa nghĩa: làm phó từ chỉ 'còn, vẫn'; làm động từ chỉ 'tôn sùng, coi trọng'; làm tính từ chỉ 'cao thượng'; cũng dùng làm họ.

Cách dùng

尚常用于书面语,作为副词时表示某状态持续或时间不觉晚;作为动词常出现在“崇尚”等词中;作为形容词多出现在“高尚”等词中;作为姓氏时直接用于人名。

尚 thường dùng trong văn viết, khi là phó từ biểu thị trạng thái còn tiếp diễn hoặc thời gian chưa muộn; khi là động từ thường xuất hiện trong các từ như 'sùng thượng' (崇尚); khi là tính từ thường xuất hiện trong các từ như 'cao thượng' (高尚); khi là họ thì dùng trực tiếp trong tên người.

Ví dụ

  • 1 时间尚早,我们还可以再等一会儿。(Thời gian còn sớm, chúng ta có thể đợi thêm một chút.)
  • 2 他崇尚自由。(Anh ấy tôn sùng tự do.)
  • 3 这是一种高尚的行为。(Đây là một hành vi cao thượng.)
  • 4 她穿着时尚。(Cô ấy ăn mặc thời trang.)
  • 5 尚先生是老师。(Thượng tiên sinh là giáo viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome