Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尚且

尚且

shàng qiě

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngay cả
  • còn... huống chi

Định nghĩa

表示让步关系,用于前一分句,提出一个明显的事实,后一分句用“何况”等表示进一步推论,意为“还、都”。

Biểu thị quan hệ nhượng bộ, dùng ở mệnh đề trước, nêu ra một sự thật hiển nhiên, mệnh đề sau dùng “何况” để suy luận thêm, nghĩa là “còn, vẫn còn”.

Cách dùng

常用于“尚且……何况……”结构中,强调后一分句的程度更深,或者用“尚且……更……”等句式。主语可以是人、事物或行为。

Thường dùng trong cấu trúc “尚且……何况……” để nhấn mạnh mức độ ở mệnh đề sau sâu hơn, hoặc dùng cấu trúc “尚且……更……” v.v. Chủ ngữ có thể là người, sự vật hoặc hành vi.

Ví dụ

  • 1 这种小事尚且做不好,何况大事? (Việc nhỏ như thế này còn chưa làm được, huống chi là việc lớn?)
  • 2 尚且如此努力,我们更应该加油。 (Anh ấy còn cố gắng như vậy, chúng ta càng phải cố gắng hơn.)
  • 3 大人尚且受不了,何况孩子? (Người lớn còn chịu không nổi, huống chi là trẻ con?)
  • 4 尚且不会,我怎么能会? (Cậu còn không biết, làm sao tôi biết được?)
  • 5 平日里尚且繁忙,节假日就更不用说了。 (Ngày thường còn bận rộn, ngày lễ thì khỏi phải nói.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản