尚且
shàng qiě
Nghĩa
- ngay cả
- còn... huống chi
Định nghĩa
表示让步关系,用于前一分句,提出一个明显的事实,后一分句用“何况”等表示进一步推论,意为“还、都”。
Biểu thị quan hệ nhượng bộ, dùng ở mệnh đề trước, nêu ra một sự thật hiển nhiên, mệnh đề sau dùng “何况” để suy luận thêm, nghĩa là “còn, vẫn còn”.
Cách dùng
常用于“尚且……何况……”结构中,强调后一分句的程度更深,或者用“尚且……更……”等句式。主语可以是人、事物或行为。
Thường dùng trong cấu trúc “尚且……何况……” để nhấn mạnh mức độ ở mệnh đề sau sâu hơn, hoặc dùng cấu trúc “尚且……更……” v.v. Chủ ngữ có thể là người, sự vật hoặc hành vi.
Ví dụ
- 1 这种小事尚且做不好,何况大事? (Việc nhỏ như thế này còn chưa làm được, huống chi là việc lớn?)
- 2 他尚且如此努力,我们更应该加油。 (Anh ấy còn cố gắng như vậy, chúng ta càng phải cố gắng hơn.)
- 3 大人尚且受不了,何况孩子? (Người lớn còn chịu không nổi, huống chi là trẻ con?)
- 4 你尚且不会,我怎么能会? (Cậu còn không biết, làm sao tôi biết được?)
- 5 平日里尚且繁忙,节假日就更不用说了。 (Ngày thường còn bận rộn, ngày lễ thì khỏi phải nói.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản