Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尚未

尚未

shàng wèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • vẫn chưa
  • chưa

Định nghĩa

尚未表示动作或状态在说话时还没有发生或完成,多用于书面语。

尚未 diễn tả hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói, thường dùng trong văn viết.

Cách dùng

尚未是副词,用在动词或形容词前,表示“还没有”的意思,语气较为正式,常用于书面语或正式场合。

尚未 là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ, mang nghĩa 'chưa', khá trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他尚未到达。 (Anh ấy vẫn chưa đến.)
  • 2 问题尚未解决。 (Vấn đề chưa được giải quyết.)
  • 3 我们尚未收到通知。 (Chúng tôi chưa nhận được thông báo.)
  • 4 她尚未决定是否去旅行。 (Cô ấy vẫn chưa quyết định có đi du lịch hay không.)
  • 5 这项计划尚未实施。 (Kế hoạch này chưa được thực hiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome